cow town

Noun
  1. thị trấn nhỏ trong khu vực chăn nuôi gia súcmiền Tây Bắc Mỹ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cow town"

cow town
A cowboy rides his horse down the main street of a quiet cow town.