cow town

Học thuật
Thân thiện
cow town

A cowboy rides his horse down the main street of a quiet cow town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trấn nhỏ trong khu vực chăn nuôi gia súcmiền Tây Bắc Mỹ: Một khu định cư nhỏ, thường nằmvùng nông thôn phía Tây Hoa Kỳ hoặc Canada, nền kinh tế đời sống xã hội xoay quanh ngành chăn nuôi gia súc, đặc biệt . Thuật ngữ này thường gắn liền với hình ảnh lịch sử của "Miền Tây hoang dã" (Wild West).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dodge City was once a famous cow town. (Dodge City từng một thị trấn chăn nuôi nổi tiếng.)
    • The railroad transformed the quiet settlement into a bustling cow town. (Đường sắt đã biến khu định cư yên tĩnh thành một thị trấn chăn nuôi nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (chỉ sự lạc hậu hoặc đơn giản): Đôi khi được dùng một cách không trang trọng để chỉ một thị trấn hoặc thành phố nhỏ được coi nhàm chán, lạc hậu hoặc ít phát triển về văn hóa so với các đô thị lớn.
    • He moved from New York to what he calls a "cow town" and found the pace of life much slower. (Anh ấy chuyển từ New York đến một nơi anh gọi là "thị trấn " thấy nhịp sống chậm hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy town: Thị trấn cao bồi (cách gọi khác ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến văn hóa cao bồi).
  • Cattle town: Thị trấn gia súc (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Cattle town: thị trấn gia súc.
  • Frontier town: thị trấn biên giới (nhấn mạnh vị trí địa lý lịch sử).
  • Ranch town: thị trấn trang trại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cow town" một cách cố định. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử hoặc văn hóa miền Tây nước Mỹ.
cow town

A cowboy rides his horse down the main street of a quiet cow town.

Noun
  1. thị trấn nhỏ trong khu vực chăn nuôi gia súcmiền Tây Bắc Mỹ.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cow town"